toughness
Noun UncountableNoun
toughness (Noun Uncountable)
/tˈʌfnəs/
/tˈʌfnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất khó khăn/khiêm khắc — một đặc điểm cá tính hoặc hoàn cảnh khiến mọi thứ trở nên gian nan, khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc. Có thể hiểu là sự cứng rắn, khó chịu hoặc mức độ khó khăn của một tình huống.
Ví dụ
Sức mạnh của cô ấy giúp cô ấy vượt qua nhiều trở ngại trong cuộc sống.Her toughness helped her overcome many obstacles in life.
Thiếu sức mạnh có thể làm trở ngại cho sự thành công của một người trong xã hội cạnh tranh.Lack of toughness can hinder one's success in the competitive society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toughness (Noun)
/tˈʌfnəs/
/tˈʌfnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất bền bỉ, mạnh mẽ, khó bị tổn hại hoặc dễ bị làm hỏng; khả năng chịu đựng áp lực, va đập hoặc tác động mà không gãy hay suy yếu.
Ví dụ
Sức mạnh của cô ấy giúp cô ấy vượt qua nhiều trở ngại trong cuộc sống.Her toughness helped her overcome many obstacles in life.
Thiếu sức mạnh có thể ngăn cản thành công của một người trong môi trường cạnh tranh.Lack of toughness can hinder one's success in competitive environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toughness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toughness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toughness (tính bền bỉ) là khả năng của một vật thể hoặc sinh vật chịu đựng lực, va chạm hoặc stress mà không bị gãy hoặc biến dạng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật liệu học và sinh lý học, phản ánh sức mạnh và khả năng hồi phục của đối tượng. Trong tiếng Anh, "toughness" giữ nguyên hình thức ở cả Anh Anh và Mỹ nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau: ở Anh, thường chỉ tính bền hơn, trong khi ở Mỹ, nó còn bao hàm khía cạnh cảm xúc của con người.