Bản dịch của từ Trade ambiance trong tiếng Việt

Trade ambiance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade ambiance(Noun)

trˈeɪd ˈæmbiəns
ˈtreɪd ˈæmbiəns
01

Một giao dịch hoặc trao đổi liên quan đến hoạt động kinh tế hoặc thương mại.

A transaction or exchange involving economic or commercial activity

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình mua, bán hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ

The act or process of buying selling or exchanging goods and services

Ví dụ
03

Bầu không khí chung hoặc tâm trạng gắn liền với một không gian hoặc môi trường cụ thể.

The general atmosphere or mood associated with a specific setting or environment

Ví dụ