Bản dịch của từ Trade test trong tiếng Việt

Trade test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade test(Noun)

tɹˈeɪd tˈɛst
tɹˈeɪd tˈɛst
01

Bài kiểm tra (thử nghiệm) về một sản phẩm, vật liệu hoặc kỹ năng liên quan đến một nghề nghiệp hoặc ngành nghề cụ thể — tức là thử xem vật liệu/sản phẩm có phù hợp hoặc người thợ có đủ tay nghề cho công việc đó. Thuật ngữ này nay ít dùng.

A test of a product a material etc used in a particular trade or occupation Now rare.

与职业相关的产品或材料测试

Ví dụ
02

Bài kiểm tra đánh giá khả năng nghề nghiệp của một người trong một nghề cụ thể (ví dụ như thợ cơ khí, thợ điện, thợ mộc) để xác định họ có đủ kỹ năng, tay nghề hay chứng chỉ cần thiết hay không.

A test of a persons proficiency in a particular trade or occupation.

职业技能测试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh