Anh - Việt

Bản dịch của từ Traded trong tiếng Việt

traded

Verb

traded (Verb)

/tɹˈeɪdɪd/
/tɹˈeɪdɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của 'trade' — đã trao đổi, buôn bán hoặc đổi hàng/hàng hóa dịch vụ với người khác trong quá khứ.

Past tense of trade.

Ví dụ
Họ đã trao đổi ý tưởng trong sự kiện xã hội thứ Sáu tuần trước.They traded ideas during the social event last Friday.
Cô ấy đã không trao đổi ý kiến của mình tại cuộc họp cộng đồng.She did not trade her opinions at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tham gia hoạt động mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ — tức là tiến hành giao dịch thương mại.

To engage in commerce.

Ví dụ
Nhiều quốc gia đã trao đổi hàng hóa trong hội nghị kinh tế toàn cầu gần đây.Many countries traded goods during the recent global economic summit.
Họ đã không trao đổi dịch vụ tại chợ địa phương cuối tuần trước.They did not trade services at the local market last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Trao đổi một vật này lấy một vật khác; mua bán hoặc đổi hàng với người khác.

To exchange one thing for another.

Ví dụ
Nhiều người đã trao đổi quần áo cũ lấy cái mới tại sự kiện.Many people traded their old clothes for new ones at the event.
Họ không trao đổi tình bạn của mình lấy vật chất.They did not trade their friendship for material possessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của traded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

trade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

traded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

traded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

trades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

trading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh