Bản dịch của từ Traditional living setup trong tiếng Việt
Traditional living setup
Phrase

Traditional living setup(Phrase)
trɐdˈɪʃənəl lˈaɪvɪŋ sˈɛtʌp
trəˈdɪʃənəɫ ˈɫaɪvɪŋ ˈsɛˌtəp
01
Một cách sống phản ánh các chuẩn mực lịch sử hoặc văn hóa.
A lifestyle arrangement that reflects historical or cultural norms
一种生活方式反映了历史或文化的价值观念。
Ví dụ
02
Một cách sống dựa trên các phong tục văn hóa lâu đời.
A mode of habitation that follows longstanding cultural practices
遵循悠久文化习俗的居住方式
Ví dụ
03
Cách tổ chức gia đình hoặc cộng đồng theo phong tục
The customary way of organizing ones household or community
传统的家庭或社区组织方式
Ví dụ
