transformer
transformer (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị điện dùng để giảm hoặc tăng điện áp của dòng điện xoay chiều (AC), thường dùng trong lưới điện, thiết bị điện tử và máy biến áp.
Một thiết bị điện dùng để giảm hoặc tăng điện áp của dòng điện xoay chiều (AC), thường dùng trong lưới điện, thiết bị điện tử và máy biến áp.
An apparatus for reducing or increasing the voltage of an alternating current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transformer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transformer | transformers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Transformer" là một danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực điện và viễn thông, chỉ thiết bị chuyển đổi điện áp một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được phát âm là /trænˈsfɔːrmər/, trong khi ở tiếng Anh Anh, phát âm là /trænsˈfɔːmə/. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "transformer" còn có thể chỉ đến nhân vật trong văn hóa đại chúng.