Anh - Việt

Bản dịch của từ Trustworthiness trong tiếng Việt

trustworthiness

Noun

trustworthiness (Noun)

/tɹˈʌstwˌɝðinəs/
/tɹˈʌstwˌɝðinəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất đáng tin cậy; mức độ mà một người hoặc vật có thể được tin tưởng, không làm người khác thất vọng.

The state or quality of being trustworthy or reliable.

Ví dụ
Sự đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được tin tưởng nhất để nhận lời khuyên.Her trustworthiness made her the go-to person for advice.
Sự đáng tin cậy là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong xã hội.Trustworthiness is essential for building strong relationships in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh