Bản dịch của từ Trustworthiness trong tiếng Việt

Trustworthiness

Noun [U/C]

Trustworthiness (Noun)

tɹˈʌstwˌɝðinəs
tɹˈʌstwˌɝðinəs
01

Trạng thái hoặc chất lượng của sự đáng tin cậy hoặc đáng tin cậy.

The state or quality of being trustworthy or reliable

Ví dụ

Her trustworthiness made her the go-to person for advice.

Sự đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được tin tưởng nhất để nhận lời khuyên.

Trustworthiness is essential for building strong relationships in society.

Sự đáng tin cậy là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trustworthiness

Không có idiom phù hợp