Bản dịch của từ Type of transaction trong tiếng Việt

Type of transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Type of transaction(Noun)

tˈaɪp ˈɒf trænzˈækʃən
ˈtaɪp ˈɑf trænˈzækʃən
01

Cách thức cụ thể mà giao dịch được thực hiện hoặc hoàn tất.

The specific manner in which a transaction is executed or completed

交易的具体执行或完成方式。

Ví dụ
02

Một sự kiện trong đó hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc được trao đổi.

An event in which goods services or money are exchanged

这是一次商品、服务或资金的交换事件。

Ví dụ
03

Một danh mục hoặc phân loại cho một hoạt động kinh doanh hoặc tài chính cụ thể.

A category or classification of a particular business or financial activity

Ví dụ