Bản dịch của từ Type of transaction trong tiếng Việt
Type of transaction
Noun [U/C]

Type of transaction(Noun)
tˈaɪp ˈɒf trænzˈækʃən
ˈtaɪp ˈɑf trænˈzækʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh mục hoặc phân loại cho một hoạt động kinh doanh hoặc tài chính cụ thể.
A category or classification of a particular business or financial activity
Ví dụ
