Bản dịch của từ Tyrannulet trong tiếng Việt

Tyrannulet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyrannulet(Noun)

tˈɪɹənəlt
tˈɪɹənəlt
01

Một loài chim nhỏ sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ thuộc họ bắt ruồi (tyrant flycatcher), thường có bộ lông xám hoặc xanh lợt, trông không nổi bật.

A small tropical American bird of the tyrant flycatcher family typically with drab greyish or greenish plumage.

一种小型热带美洲鸟,羽毛多为灰色或绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh