Bản dịch của từ Unauthorized airing trong tiếng Việt

Unauthorized airing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unauthorized airing(Phrase)

ʌnˈɔːθərˌaɪzd ˈeərɪŋ
əˈnɔθɝˌaɪzd ˈɛrɪŋ
01

Hành động phát hành nội dung mà không có sự cho phép hợp lệ

The act of releasing content without proper authorization

Ví dụ
02

Một trường hợp thể hiện hoặc trình bày một điều gì đó theo cách không được phép

An instance of showing or presenting something in a manner not permitted

Ví dụ
03

Không có giấy phép chính thức để phát sóng hoặc phân phối một cái gì đó

Not having official permission to broadcast or distribute something

Ví dụ