Bản dịch của từ Uncaulk trong tiếng Việt

Uncaulk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncaulk(Verb)

ˈʌnkɔːk
ˈənˌkɔk
01

Làm cho bề mặt chống thấm bằng cách loại bỏ vật liệu niêm phong.

To make a surface watertight by removing the sealing material

Ví dụ
02

Gỡ bỏ keo silicon khỏi bề mặt

To remove caulk from a surface

Ví dụ
03

Để tháo hoặc giải phóng khỏi chất bịt kín

To release or free from caulk

Ví dụ