Bản dịch của từ Uncovered property trong tiếng Việt

Uncovered property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncovered property(Noun)

ʌnkˈʌvəd prˈɒpəti
ˌənˈkəvɝd ˈprɑpɝti
01

Một tài sản chưa được phát hiện hoặc xác định.

An estate that has not been discovered or identified

Ví dụ
02

Một tài sản hoặc bất động sản chưa được công khai hoặc tiết lộ trước đây.

A property or asset that has not been previously revealed or disclosed

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc trạng thái bị phơi bày hoặc để lộ ra.

A situation or condition of being exposed or laid bare

Ví dụ