Bản dịch của từ Uninteresting books trong tiếng Việt
Uninteresting books
Phrase

Uninteresting books(Phrase)
ˌʌnɪntərˈɛstɪŋ bˈʊks
ˌəˈnɪntɝˌɛstɪŋ ˈbʊks
02
Thiếu sức hút hoặc sự hấp dẫn
Ví dụ
03
Bị coi là nhàm chán hoặc không hấp dẫn
Perceived as boring or unengaging
Ví dụ
