Bản dịch của từ Uninteresting books trong tiếng Việt

Uninteresting books

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninteresting books(Phrase)

ˌʌnɪntərˈɛstɪŋ bˈʊks
ˌəˈnɪntɝˌɛstɪŋ ˈbʊks
01

Không thú vị, tẻ nhạt về bản chất hoặc nội dung

Not interesting dull in nature or content

Ví dụ
02

Thiếu sức hút hoặc sự hấp dẫn

Lacking excitement or appeal

Ví dụ
03

Bị coi là nhàm chán hoặc không hấp dẫn

Perceived as boring or unengaging

Ví dụ