Bản dịch của từ Unlearn history trong tiếng Việt

Unlearn history

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlearn history(Phrase)

ˈʌnlɜːn hˈɪstərˌi
ˈənˌɫɝn ˈhɪstɝi
01

Để thách thức hoặc từ chối các kể chuyện lịch sử đã được thiết lập

To challenge or reject established historical narratives

Ví dụ
02

Để lãng quên hoặc bỏ qua kiến thức hoặc hành vi đã học về các sự kiện lịch sử hoặc sự thật

To discard or forget knowledge or learned behavior regarding historical events or facts

Ví dụ
03

Dừng chấp nhận những khái niệm đã học về quá khứ

To stop accepting previously learned notions about the past

Ví dụ