Bản dịch của từ Unlearn history trong tiếng Việt
Unlearn history
Phrase

Unlearn history(Phrase)
ˈʌnlɜːn hˈɪstərˌi
ˈənˌɫɝn ˈhɪstɝi
01
Để thách thức hoặc từ chối các kể chuyện lịch sử đã được thiết lập
To challenge or reject established historical narratives
Ví dụ
Ví dụ
03
Dừng chấp nhận những khái niệm đã học về quá khứ
To stop accepting previously learned notions about the past
Ví dụ
