Bản dịch của từ Unpayable trong tiếng Việt
Unpayable

Unpayable(Adjective)
Mô tả khoản nợ, khoản phải trả hoặc khoản nghĩa vụ không thể trả được (vì quá lớn hoặc không có khả năng thanh toán).
Of a debt charge obligation etc.
无法偿还的债务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Từ cổ hoặc chủ yếu dùng ở Úc trong ngành mỏ) Không sinh lợi, không đem lại lợi nhuận hoặc lợi tức đủ; không có lợi để tiếp tục khai thác hoặc đầu tư.
Originally and chiefly Australian Mining Incapable of yielding an adequate return unremunerative unprofitable.
无法盈利
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unpayable" có nghĩa là không thể thanh toán hoặc không có khả năng chi trả. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ các khoản nợ hay chi phí vượt quá khả năng thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh British và American, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu xuất hiện trong việc dùng từ khác liên quan đến tài chính trong từng biến thể ngôn ngữ.
Từ "unpayable" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "un-" có nghĩa là “không” và động từ "pāre" có nghĩa là “trả nợ.” Sự kết hợp này tạo thành nghĩa là “không thể trả nợ.” Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy từ này được sử dụng trong các văn cảnh tài chính và kinh tế để chỉ một khoản nợ mà cá nhân hoặc tổ chức không có khả năng thanh toán, phản ánh thực trạng khó khăn và áp lực tài chính.
Từ "unpayable" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề tài chính và kinh tế. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản nợ hoặc chi phí mà cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán, thường xuất hiện trong các bài viết kinh tế, báo cáo tài chính, và thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến nghèo đói và vay nợ.
Từ "unpayable" có nghĩa là không thể thanh toán hoặc không có khả năng chi trả. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ các khoản nợ hay chi phí vượt quá khả năng thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh British và American, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu xuất hiện trong việc dùng từ khác liên quan đến tài chính trong từng biến thể ngôn ngữ.
Từ "unpayable" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "un-" có nghĩa là “không” và động từ "pāre" có nghĩa là “trả nợ.” Sự kết hợp này tạo thành nghĩa là “không thể trả nợ.” Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy từ này được sử dụng trong các văn cảnh tài chính và kinh tế để chỉ một khoản nợ mà cá nhân hoặc tổ chức không có khả năng thanh toán, phản ánh thực trạng khó khăn và áp lực tài chính.
Từ "unpayable" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến chủ đề tài chính và kinh tế. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản nợ hoặc chi phí mà cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán, thường xuất hiện trong các bài viết kinh tế, báo cáo tài chính, và thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến nghèo đói và vay nợ.
