Bản dịch của từ Unpayable trong tiếng Việt

Unpayable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpayable(Adjective)

ənpˈeɪəbl
ənpˈeɪəbl
01

Mô tả khoản nợ, khoản phải trả hoặc khoản nghĩa vụ không thể trả được (vì quá lớn hoặc không có khả năng thanh toán).

Of a debt charge obligation etc.

无法偿还的债务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Từ cổ hoặc chủ yếu dùng ở Úc trong ngành mỏ) Không sinh lợi, không đem lại lợi nhuận hoặc lợi tức đủ; không có lợi để tiếp tục khai thác hoặc đầu tư.

Originally and chiefly Australian Mining Incapable of yielding an adequate return unremunerative unprofitable.

无法盈利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh