Bản dịch của từ Unrecognized legal standards trong tiếng Việt

Unrecognized legal standards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecognized legal standards(Phrase)

ˌʌnrˈɛkəɡnˌaɪzd lˈiːɡəl stˈændədz
ˌənˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈɫiɡəɫ ˈstændɝdz
01

Các tiêu chí pháp lý chưa được chính thức ghi nhận hoặc phê duyệt.

Legal criteria that are not officially documented or ratified

Ví dụ
02

Các chuẩn mực pháp luật chưa được chính thức công nhận hoặc chấp nhận.

Standards of law that have not been formally acknowledged or accepted

Ví dụ
03

Các nguyên tắc hoặc chỉ dẫn trong luật mà không được các cơ quan có thẩm quyền công nhận.

Principles or guidelines in law that lack recognition by relevant authorities

Ví dụ