Bản dịch của từ Untied item trong tiếng Việt

Untied item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untied item(Noun)

ˈʌntɪd ˈaɪtəm
ˈəntid ˈaɪˌtɛm
01

Một phần hoặc đơn vị của một cái gì đó, chẳng hạn như sản phẩm hoặc món hàng.

A piece or unit of something such as a product or article

Ví dụ
02

Một vật không bị buộc hay gắn chặt.

An object that is not tied or fastened

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà các mục được liệt kê riêng lẻ mà không có bất kỳ hạn chế nào.

A term often used in contexts where items are listed separately without restrictions

Ví dụ