Bản dịch của từ Untied item trong tiếng Việt
Untied item
Noun [U/C]

Untied item(Noun)
ˈʌntɪd ˈaɪtəm
ˈəntid ˈaɪˌtɛm
Ví dụ
02
Một vật không bị buộc hay gắn chặt.
An object that is not tied or fastened
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà các mục được liệt kê riêng lẻ mà không có bất kỳ hạn chế nào.
A term often used in contexts where items are listed separately without restrictions
Ví dụ
