Bản dịch của từ Unwind trong tiếng Việt

Unwind

Verb

Unwind Verb

/ənwˈɑɪnd/
/ənwˈɑɪnd/
01

Thư giãn sau một thời gian làm việc hoặc căng thẳng.

Relax after a period of work or tension

Ví dụ

After a long day, she likes to unwind by watching movies.

Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn bằng cách xem phim.

He unwinds by listening to music to relieve stress.

Anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc để giảm căng thẳng.

02

Hoàn tác hoặc được hoàn tác sau khi cuộn dây hoặc bị quấn.

Undo or be undone after winding or being wound

Ví dụ

After a long day, people like to unwind by watching movies.

Sau một ngày dài, mọi người thích thư giãn bằng cách xem phim.

She unwinds by listening to music and taking a relaxing bath.

Cô ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc và tắm một bồn nước nóng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unwind

Không có idiom phù hợp