ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unwind
Mở hoặc trở nên mở ra sau khi đã được quấn; tháo cuộn (ví dụ tháo dây, băng, hoặc làm cho căng thẳng giảm đi, thư giãn). Nghĩa phổ biến là 'tháo cuộn' hoặc 'thư giãn, xả stress' tùy ngữ cảnh.
Undo or be undone after winding or being wound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thư giãn, nghỉ ngơi để giảm bớt căng thẳng sau một khoảng thời gian làm việc hoặc gặp áp lực.
Relax after a period of work or tension.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unwind/