Bản dịch của từ Updated configuration trong tiếng Việt

Updated configuration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated configuration(Noun)

ˈʌpdeɪtɪd kənfˌɪɡjʊrˈeɪʃən
ˈəpˌdeɪtɪd kənˌfɪɡjɝˈeɪʃən
01

Một kế hoạch hoặc sự sắp xếp được xây dựng nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể

An arrangement or plan that is designed to achieve a specific purpose

为了达到特定目的而制定的安排或计划

Ví dụ
02

Cách mà một hệ thống hoặc đối tượng được tổ chức hoặc sắp xếp

The way in which a system or object is organized or arranged

一个系统或对象的组织或安排方式

Ví dụ
03

Một tập hợp các đặc điểm hoặc phẩm chất dễ dàng nhận thấy, đặc biệt là để được sửa đổi hoặc chỉnh sửa.

A set of visible features or qualities especially to be modified or corrected

这是指一组容易被发现、特别是可以被修改或调整的特征或品质。

Ví dụ