Bản dịch của từ Updraught trong tiếng Việt

Updraught

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updraught(Noun)

əpdˈɔɹt
əpdˈɔɹt
01

Dòng khí hoặc luồng không khí chuyển động theo hướng từ dưới lên trên (tức là khí nóng hoặc khí bị đẩy lên tạo thành luồng thổi lên).

An upward current of air.

上升的气流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh