Bản dịch của từ Upscale campsite trong tiếng Việt

Upscale campsite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upscale campsite(Noun)

ˈʌpskeɪl kˈæmpsaɪt
ˈəpˌskeɪɫ ˈkæmpˌsaɪt
01

Một khu cắm trại cao cấp với tiện nghi và dịch vụ hàng đầu

A luxury camping site offering high-end amenities and services.

一个豪华的露营区,配备了高端的设施和服务。

Ví dụ
02

Khu vực giải trí ngoài trời mang đến trải nghiệm cắm trại thoải mái hơn

An outdoor entertainment area offers a more comfortable camping experience.

一个户外娱乐区提供了更舒适的露营体验。

Ví dụ
03

Khu vực cắm trại dành riêng cho khách hàng cao cấp hơn

This area is designated for camping primarily for guests with higher incomes.

这片区域专为高收入客户设计的露营区,旨在提供更加豪华的体验。

Ví dụ