Anh - Việt
upwind
Adjective
upwind (Adjective)
/ˈʌpwɪnd/
/ˈʌpwɪnd/
AI
Nghĩa 01 · Hướng ngược chiều gió; ở phía mà gió đang thổi từ đó tới (ngược lại hướng gió đang đi).
Hướng ngược chiều gió; ở phía mà gió đang thổi từ đó tới (ngược lại hướng gió đang đi).
Against the direction of the wind.
Ví dụ
Những người biểu tình đứng ngược chiều gió để tránh hơi cay.The protestors stood upwind from the police to avoid tear gas.
Họ không đi ngược chiều gió trong buổi biểu tình để thoải mái.They did not walk upwind during the rally to stay comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "upwind" là một trạng từ và tính từ chỉ hướng, có nghĩa là hướng ngược lại chiều gió. Trong ngữ cảnh không khí, "upwind" chỉ vị trí hoặc chuyển động đi ngược lại với hướng của luồng gió. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cả trong viết lẫn nói, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng hải và hàng không để mô tả vị trí tương đối trong môi trường có gió.