Bản dịch của từ Usa inhabitants trong tiếng Việt

Usa inhabitants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usa inhabitants(Noun)

ˈuːsɐ ɪnhˈæbɪtənts
ˈusə ˌɪnˈhæbətənts
01

Công dân hoặc quốc tịch của Hoa Kỳ

Citizens or nationals of the United States

Ví dụ
02

Những cá nhân có tình trạng cư trú vĩnh viễn hợp pháp tại Hoa Kỳ

Individuals with lawful permanent resident status in the US

Ví dụ
03

Một người cư trú tại Hoa Kỳ

A person residing in the United States of America

Ví dụ