Bản dịch của từ Vaguely calculate payment trong tiếng Việt

Vaguely calculate payment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaguely calculate payment(Phrase)

vˈeɪɡli kˈælkjʊlˌeɪt pˈeɪmənt
ˈveɪɡɫi ˈkæɫkjəˌɫeɪt ˈpeɪmənt
01

Để xác định một nghĩa vụ tài chính mà không cần tính toán cụ thể.

To figure out a financial obligation without specific calculations

Ví dụ
02

Để xác định số tiền phải trả một cách không chính xác

To determine the amount owed in an imprecise manner

Ví dụ
03

Để đưa ra một ước lượng hoặc đánh giá sơ bộ về một khoản thanh toán mà không cần các chi tiết chính xác.

To perform a rough estimate or assessment of a payment without precise details

Ví dụ