Bản dịch của từ Vilayati trong tiếng Việt

Vilayati

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vilayati(Adjective)

vilɑjˈɑti
vilɑjˈɑti
01

(tính từ) Thuộc về hoặc mang đặc trưng của một xứ sở nước ngoài, đặc biệt là của người Anh, người Anh-British hoặc châu Âu.

Of belonging to or characteristic of a foreign land especially of English British or European origin.

外国的,尤其是英国或欧洲特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vilayati(Noun)

vilɑjˈɑti
vilɑjˈɑti
01

Từ chỉ người nước ngoài, thường ám chỉ người Anh, người châu Âu hoặc người phương Tây nói chung.

A foreigner originally especially an English British or European person.

外国人,尤其是英国人或欧洲人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh