Bản dịch của từ Vilayati trong tiếng Việt
Vilayati

Vilayati(Adjective)
(tính từ) Thuộc về hoặc mang đặc trưng của một xứ sở nước ngoài, đặc biệt là của người Anh, người Anh-British hoặc châu Âu.
Of belonging to or characteristic of a foreign land especially of English British or European origin.
外国的,尤其是英国或欧洲特征的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vilayati(Noun)
Từ chỉ người nước ngoài, thường ám chỉ người Anh, người châu Âu hoặc người phương Tây nói chung.
A foreigner originally especially an English British or European person.
外国人,尤其是英国人或欧洲人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vilayati là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hindi, thường được dịch là "ngoại quốc" hay "xa lạ". Từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, phong tục hoặc văn hóa đến từ các nước phương Tây, đặc biệt là Anh. Trong ngữ cảnh Ấn Độ, vilayati có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, phản ánh một cách nhìn nhận về sự hiện đại hóa và ảnh hưởng của phương Tây. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
Từ "vilayati" có nguồn gốc từ tiếng Urdu, xuất phát từ tiếng Ả Rập "Wilayat", nghĩa là "quốc gia" hay "vùng lãnh thổ". Từ này được sử dụng để chỉ các địa phương phương Tây trong thời kỳ thuộc địa tại Ấn Độ. Qua thời gian, "vilayati" đã trở thành một thuật ngữ để chỉ những thứ có nguồn gốc phương Tây, đặc biệt liên quan đến văn hóa, phong cách sống hay hàng hóa phương Tây, phản ánh những ảnh hưởng văn hóa lịch sử trong xã hội Ấn Độ.
Từ "vilayati" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói, do đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Urdu, thường chỉ về người nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "vilayati" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về văn hóa và xã hội, khi thảo luận về sự khác biệt giữa phong cách sống và tư tưởng của người nước ngoài so với người bản địa.
Vilayati là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hindi, thường được dịch là "ngoại quốc" hay "xa lạ". Từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, phong tục hoặc văn hóa đến từ các nước phương Tây, đặc biệt là Anh. Trong ngữ cảnh Ấn Độ, vilayati có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, phản ánh một cách nhìn nhận về sự hiện đại hóa và ảnh hưởng của phương Tây. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
Từ "vilayati" có nguồn gốc từ tiếng Urdu, xuất phát từ tiếng Ả Rập "Wilayat", nghĩa là "quốc gia" hay "vùng lãnh thổ". Từ này được sử dụng để chỉ các địa phương phương Tây trong thời kỳ thuộc địa tại Ấn Độ. Qua thời gian, "vilayati" đã trở thành một thuật ngữ để chỉ những thứ có nguồn gốc phương Tây, đặc biệt liên quan đến văn hóa, phong cách sống hay hàng hóa phương Tây, phản ánh những ảnh hưởng văn hóa lịch sử trong xã hội Ấn Độ.
Từ "vilayati" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói, do đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Urdu, thường chỉ về người nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "vilayati" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về văn hóa và xã hội, khi thảo luận về sự khác biệt giữa phong cách sống và tư tưởng của người nước ngoài so với người bản địa.
