Bản dịch của từ Vocal theatre trong tiếng Việt
Vocal theatre
Noun [U/C]

Vocal theatre(Noun)
vˈəʊkəl tˈiːtɐ
ˈvoʊkəɫ ˈθitɝ
01
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn kết hợp giữa âm nhạc bằng giọng hát và các yếu tố sân khấu
A form of performing art that combines vocal music with theatrical elements.
一种将歌唱和戏剧元素融合在一起的表演艺术形式
Ví dụ
02
Một thể loại trình diễn sân khấu nhấn mạnh vào hát và thể hiện giọng hát
This is a form of stage performance that emphasizes singing and vocal expression.
这是一种强调歌唱和表情演绎的舞台表演形式。
Ví dụ
03
Một địa điểm được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi trình diễn âm nhạc và kịch nghệ.
A venue specifically designed for performances featuring vocals and drama.
这个场地专为歌唱表演和话剧演出设计,旨在提供理想的演出环境。
Ví dụ
