Bản dịch của từ Waiting funds trong tiếng Việt
Waiting funds
Noun [U/C]

Waiting funds(Noun)
wˈeɪtɪŋ fˈʌndz
ˈweɪtɪŋ ˈfəndz
Ví dụ
02
Tiền có sẵn để sử dụng hoặc đầu tư.
Money that is readily available for use or investment
手头的钱可以用来消费或投资。
Ví dụ
03
Ví dụ
