Bản dịch của từ Waiting funds trong tiếng Việt

Waiting funds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting funds(Noun)

wˈeɪtɪŋ fˈʌndz
ˈweɪtɪŋ ˈfəndz
01

Các nguồn tài chính đã được phân bổ nhưng vẫn chưa được sử dụng.

Financial resources that have been allocated but not yet used

资金已经下拨到位,但还未进行任何使用。

Ví dụ
02

Tiền có sẵn để sử dụng hoặc đầu tư.

Money that is readily available for use or investment

手头的钱可以用来消费或投资。

Ví dụ
03

Một nguồn vốn được nắm giữ tạm thời

A pool of capital that is held temporarily

一笔临时持有的资金

Ví dụ