Bản dịch của từ Way-going trong tiếng Việt

Way-going

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way-going(Adjective)

wˈeɪɡˌoʊɨŋ
wˈeɪɡˌoʊɨŋ
01

Chỉ trạng thái đang rời đi, sắp dọn đi hoặc đã đi khỏi; thường dùng để chỉ người thuê nhà sắp rời khỏi căn hộ (tenants) hoặc nói về việc ai đó đang rời đi.

Departing, leaving, going away; especially designating an outgoing tenant.

离开,搬走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ Scotland, mang tính thơ) đang tàn dần, sắp chết hoặc đang suy tàn; biểu hiện sự phai mờ, suy yếu dần.

Scottish poetic. Fading, dying.

渐渐消逝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh