Bản dịch của từ Weenie trong tiếng Việt

Weenie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weenie(Noun)

wˈini
wini
01

Tên gọi thân mật để chỉ một loại xúc xích bỏ vào vỏ bánh mỳ (frankfurter), tương tự như hot dog; thường nói đơn giản là một cây xúc xích nhỏ, ăn nhanh.

A frankfurter or similar sausage.

小香肠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ dương vật của nam giới (từ không trang trọng, thường dùng thân mật hoặc thô tục).

A mans penis.

男性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ