Bản dịch của từ Well eye trong tiếng Việt

Well eye

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well eye(Noun)

wˈɛl ˈaɪ
ˈwɛɫ ˈaɪ
01

Khung mở hoặc khẩu độ nằm trung tâm của mống mắt, qua đó ánh sáng đi vào và chạm tới võng mạc.

The opening or gap in the middle of the iris through which light enters the eye and reaches the retina.

这是指瞳孔,中间的开口或缝隙,光线通过它进入眼睛,到达视网膜。

Ví dụ
02

Một cơ quan thị giác của con người và động vật, có nhiệm vụ phát hiện ánh sáng và gửi tín hiệu đến não bộ.

A visual organ in humans and animals that detects light and transmits signals to the brain.

人类和动物用来感光并向大脑传递信号的视觉器官

Ví dụ

Well eye(Adjective)

wˈɛl ˈaɪ
ˈwɛɫ ˈaɪ
01

Có năng lực hoặc thành thạo

The visual system in humans and animals detects light and sends signals to the brain.

这是人类和动物眼睛中的一种感官器官,负责检测光线并将信号传递到大脑。

Ví dụ
02

Trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc ổn định

The opening or gap in the middle of the iris through which light enters and reaches the retina.

这是指瞳孔中央的开口或裂缝,光线通过这里进入眼睛,最后到达视网膜。

Ví dụ
03

Hoàn toàn hoặc triệt để

Being in good health or in satisfactory condition

身体健康或状况良好

Ví dụ