Bản dịch của từ Wheelbarrow wheel trong tiếng Việt

Wheelbarrow wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wheelbarrow wheel(Noun)

wˈiːlbərˌəʊ wˈiːl
ˈwiɫˌbæroʊ ˈwiɫ
01

Một chiếc khung có bánh xe được sử dụng để vận chuyển vật liệu hoặc hàng hóa, đặc biệt trong lĩnh vực làm vườn hoặc xây dựng.

A frame with wheels that is used to transport materials or goods especially in gardening or construction

Ví dụ
02

Một phương tiện kéo bằng tay dùng để chở hàng, thường có một bánh xe ở phía trước và hai chân đỡ ở phía sau.

A handpropelled vehicle for conveying loads typically consisting of a single wheel at the front and two supporting legs at the rear

Ví dụ
03

Một thiết bị thể thao ngoài trời được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển trong các sự kiện.

An outdoor sports equipment used for storage and transport during events

Ví dụ