wormy
Adjective
wormy (Adjective)
/wˈɝɹmi/
/wˈɝɹmi/
AI
Ví dụ
Thức ăn sâu bọ tại lễ hội khiến mọi người cảm thấy ốm.The wormy food at the festival made everyone feel sick.
Cộng đồng không muốn rau củ sâu bọ từ chợ địa phương.The community did not want wormy vegetables from the local market.
Ví dụ
Nhiều người thấy hành vi yếu đuối không thể chấp nhận trong các buổi tiệc.Many people find wormy behavior unacceptable in social settings like parties.
Anh ấy không yếu đuối; anh ấy tự tin chia sẻ ý kiến trong các cuộc thảo luận.He is not wormy; he confidently shares his opinions during discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “wormy” trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc tình trạng có chứa hoặc bị ảnh hưởng bởi sâu bọ. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc sinh học để mô tả sự hư hỏng do sâu gây ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "wormy" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có phạm vi sử dụng rộng rãi hơn.