Bản dịch của từ Wrap up trong tiếng Việt

Wrap up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap up(Noun)

ɹæp əp
ɹæp əp
01

Một phần tóm tắt ngắn gọn, diễn giải lại nội dung chính như lời kết hoặc tóm lược cuối cùng, thường dùng ở cuối bản tin hoặc chương trình để tổng kết các điểm chính.

A brief condensation or recapitulation as a final summary especially to a news programme.

Ví dụ
02

Hành động kết thúc hoặc phần kết luận của một sự kiện, cuộc họp, bài thuyết trình, v.v.; phần tổng kết, kết luận để chấm dứt hoặc hoàn tất.

A concluding action a conclusion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh