Bản dịch của từ 南人 trong tiếng Việt và Anh
南人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南人(Danh từ)
【nán rén】
01
Chỉ người Hán (người Trung Hoa) theo cách gọi của nhà Kim (thời Kim) — tức ‘người Hán’ trong sử sách cổ
A historical term used by the Jurchen Jin dynasty to refer to Han Chinese (i.e., the Han people)
2.金代对汉人的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người miền Nam; người ở phương nam (Hán Việt: Nam nhân) — chỉ người có gốc hoặc sống ở miền Nam
A southerner; a person from the south
1.南方人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người Nam (chỉ người của nhà Tống phía Nam) — cách gọi của người đời Nguyên để chỉ người Nam Tống
Southerner (specifically: people of the Southern Song as called during the Yuan dynasty)
3.元代对南宋人的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南人
nán
南
rén
人
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
