Bản dịch của từ 摔 trong tiếng Việt và Anh
摔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔(Động từ)
Rơi vỡ
To fall and break; to drop (causing breakage or injury)
破裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đập; đánh
To hit; to strike; to smash (by force)
打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngã; té (cơ thể)
To fall; to trip and fall (physically)
跌倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ném
To throw; to fling (often forcefully or in anger); to slam down/drop
扔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rơi
To fall (down); to tumble; to drop suddenly
往下落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 摔 mang hình ảnh một bàn tay (扌) nhanh chóng phóng vật ra ngoài, giống như cảnh bạn miệng hè oi bức (夏) ném đồ chơi xuống đất. Câu chuyện vui nhộn giúp bạn nhớ ngay: tay ném đồ vật làm «rơi, ngã» rất sống động! Lưu ý, người Việt dễ nhầm 摔 với các chữ cùng bộ thủ tay như 掘 (đào), 搂 (ôm), hay 打 (đánh) vì nét tương đồng, nên khi học cần chú ý nét riêng và ý nghĩa. Trong giao tiếp, các từ phổ biến có thể gặp như 摔倒 (ngã), 摔跟头 (vấp ngã), hay 摔打 (đánh đập), nhưng khá ít dùng trong các từ ghép phức tạp, nên bạn đừng dịch từng chữ Việt sang Trung sẽ dễ sai ngữ nghĩa. Âm đọc chuẩn là shuāi (第一声), đọc nhanh dễ bị nhầm với shā (杀) hoặc shuā (刷) nếu không rõ thanh điệu. Đặc biệt, biến thể phát âm trong các phương ngữ như 客家话 (soi1, sut7) hay 粤语 (seoi1, seot1) mang thêm màu sắc thú vị cần quan tâm khi học sâu. Mẹo cuối cùng: tưởng tượng bạn đang ném bóng chuyền trong hè nóng bức để ghi nhớ nhanh chữ 摔 và tránh nhầm lẫn không đáng có nhé!
Nguồn gốc của từ 摔 (shuāi) bắt nguồn từ nghĩa là 'ngã' hoặc 'đổ xuống'. Từ này được sử dụng để chỉ hành động làm rơi hoặc đập một vật xuống đất. Lịch sử phát triển từ này phản ánh sự thay đổi trong cách thức diễn đạt chuyển động và va chạm trong tiếng Trung. Ngày nay, từ 摔 phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến giao tiếp hàng ngày.
Chữ Hán 摔 mang hình ảnh một bàn tay (扌) nhanh chóng phóng vật ra ngoài, giống như cảnh bạn miệng hè oi bức (夏) ném đồ chơi xuống đất. Câu chuyện vui nhộn giúp bạn nhớ ngay: tay ném đồ vật làm «rơi, ngã» rất sống động! Lưu ý, người Việt dễ nhầm 摔 với các chữ cùng bộ thủ tay như 掘 (đào), 搂 (ôm), hay 打 (đánh) vì nét tương đồng, nên khi học cần chú ý nét riêng và ý nghĩa. Trong giao tiếp, các từ phổ biến có thể gặp như 摔倒 (ngã), 摔跟头 (vấp ngã), hay 摔打 (đánh đập), nhưng khá ít dùng trong các từ ghép phức tạp, nên bạn đừng dịch từng chữ Việt sang Trung sẽ dễ sai ngữ nghĩa. Âm đọc chuẩn là shuāi (第一声), đọc nhanh dễ bị nhầm với shā (杀) hoặc shuā (刷) nếu không rõ thanh điệu. Đặc biệt, biến thể phát âm trong các phương ngữ như 客家话 (soi1, sut7) hay 粤语 (seoi1, seot1) mang thêm màu sắc thú vị cần quan tâm khi học sâu. Mẹo cuối cùng: tưởng tượng bạn đang ném bóng chuyền trong hè nóng bức để ghi nhớ nhanh chữ 摔 và tránh nhầm lẫn không đáng có nhé!
Nguồn gốc của từ 摔 (shuāi) bắt nguồn từ nghĩa là 'ngã' hoặc 'đổ xuống'. Từ này được sử dụng để chỉ hành động làm rơi hoặc đập một vật xuống đất. Lịch sử phát triển từ này phản ánh sự thay đổi trong cách thức diễn đạt chuyển động và va chạm trong tiếng Trung. Ngày nay, từ 摔 phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến giao tiếp hàng ngày.
