Bản dịch của từ 次 trong tiếng Việt và Anh
次

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次(Chữ số)
Lần; lượt; đợt
Time; occurrence; instance (used for countable repeated events)
用于可以重复出现的事情或情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
次(Danh từ)
Thứ tự
Order; sequence (the position or arrangement in a series)
次序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trọ; chỗ nghỉ trọ; điểm dừng chân
A stopping place or lodging on a journey; a stopover or inn
出外远行时停留的处所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
次(Tính từ)
Kém; tồi; tệ; xấu
Inferior; of poor quality
质量差、品质差
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thứ; sau; kế
Ordinal “second; next; following” (indicating sequence, secondary or subsequent)
次序在第二的、副的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 次 (thứ) dễ nhớ qua hình ảnh miệng (口) đang thở hổn hển trong cái hè oi bức (夏), gợi nhớ đến sự tiếp nối, thứ tự. Trong khi luyện viết, nhiều bạn thường nhầm với các chữ cùng bộ 欠 như 欸, 欧 vì nét phức tạp, nên nhớ 次 có bộ 冫 bên trái làm dấu hiệu đặc trưng. 次 thường xuất hiện trong các từ ngữ như 次序 (trật tự), 次品 (hàng lỗi), giúp bạn linh hoạt sử dụng. Cẩn trọng khi phát âm pinyin là cì (tsʰɿ˥˧) với thanh trực tiếp, tránh nhầm lẫn với âm tương tự như 診 (zhěn) hoặc 最 (zuì). Ngoài ra, từ vựng tiếng Việt thường hay dịch từng chữ sang tiếng Trung nên dễ gây khó hiểu khi dùng 次 trong kết hợp, phải học cả cụm từ như 次等 (hạng hai) để truyền đạt chính xác. Tiếp tục luyện nét theo đúng thứ tự 丶一ノフノ丶 để tránh viết sai, và nhớ mẹo miệng hè oi bức để ghi nhớ chữ 次 một cách vui vẻ dễ dàng!
Từ '次' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'không tiến lên' và được hình thành từ hai thành phần '欠' và âm thanh. Theo tài liệu '《說文解字》', chữ này biểu thị sự không hoàn hảo. Qua thời gian, '次' trở thành một từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chỉ thứ tự đến diễn đạt ý nghĩa thứ hai trong văn bản hiện đại.
Chữ 次 (thứ) dễ nhớ qua hình ảnh miệng (口) đang thở hổn hển trong cái hè oi bức (夏), gợi nhớ đến sự tiếp nối, thứ tự. Trong khi luyện viết, nhiều bạn thường nhầm với các chữ cùng bộ 欠 như 欸, 欧 vì nét phức tạp, nên nhớ 次 có bộ 冫 bên trái làm dấu hiệu đặc trưng. 次 thường xuất hiện trong các từ ngữ như 次序 (trật tự), 次品 (hàng lỗi), giúp bạn linh hoạt sử dụng. Cẩn trọng khi phát âm pinyin là cì (tsʰɿ˥˧) với thanh trực tiếp, tránh nhầm lẫn với âm tương tự như 診 (zhěn) hoặc 最 (zuì). Ngoài ra, từ vựng tiếng Việt thường hay dịch từng chữ sang tiếng Trung nên dễ gây khó hiểu khi dùng 次 trong kết hợp, phải học cả cụm từ như 次等 (hạng hai) để truyền đạt chính xác. Tiếp tục luyện nét theo đúng thứ tự 丶一ノフノ丶 để tránh viết sai, và nhớ mẹo miệng hè oi bức để ghi nhớ chữ 次 một cách vui vẻ dễ dàng!
Từ '次' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'không tiến lên' và được hình thành từ hai thành phần '欠' và âm thanh. Theo tài liệu '《說文解字》', chữ này biểu thị sự không hoàn hảo. Qua thời gian, '次' trở thành một từ phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chỉ thứ tự đến diễn đạt ý nghĩa thứ hai trong văn bản hiện đại.
