Bản dịch của từ 渺 trong tiếng Việt và Anh
渺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
渺(Tính từ)
Mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi
Vague; dim; distant and indistinct (as in hope, prospects, or a view)
渺茫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ; nhỏ bé
Extremely small; tiny; negligible
微小,非常小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mênh mông; bao la (nước)
Vast; boundless (of water or space)
大水辽阔无边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,眇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 渺 mang hình ảnh của nước (氵) hòa cùng chữ 眇, gợi nhắc đến khung cảnh rộng lớn, xa xăm, mờ ảo như 'miệng hè oi bức' (口) trong mùa hè (夏) chói chang, khiến tầm nhìn trở nên 'nhỏ bé, mờ nhạt'. Đây là nét đặc trưng giúp bạn nhớ chữ 渺 nghĩa là mù mịt, xa xôi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 渺 với các chữ cùng bộ thủ thủy như 液 hay 汍 vì cấu trúc tương tự, hay quên cách viết đầy đủ các nét phức tạp như 丶丶一丨. Ngoài ra, 渺 thường dùng trong từ ghép như 渺茫 (mơ hồ, mịt mờ), 渺小 (nhỏ bé), khá ít xuất hiện riêng lẻ, khiến việc liên tưởng và luyện tập khó khăn. Khi phát âm, 渺 đọc là miǎo (âm mǎo với thanh 3 – sắc nhọn thấp), Việt hóa dễ nhầm với âm miao khác, hãy chú ý phát âm thanh điệu để tránh lẫn lộn. Để ghi nhớ dễ hơn, hãy tưởng tượng bức tranh mơ hồ xa xăm dưới ánh nắng hè oi bức, nét thủy tượng trưng cho vùng nước mênh mông, từ đó dễ dàng gợi nhớ nghĩa và hình dáng chữ 渺. Nhớ rằng không nên dịch từng chữ một khi sử dụng 渺 trong câu, hãy học các từ cố định để tránh dịch sai ý, gây khó hiểu trong giao tiếp tiếng Trung.
Từ 渺 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa ‘nhỏ bé’ hoặc ‘mờ nhạt’. Trong lịch sử, chữ này đã trải qua nhiều biến đổi về âm thanh, từ âm cổ *miɛ̌u đến âm hiện đại miɑu˨˩˦. Ngày nay, 渺 thường được sử dụng để diễn tả sự nhỏ bé hoặc không rõ ràng trong văn viết và nói, phản ánh sự tinh tế trong ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ Hán 渺 mang hình ảnh của nước (氵) hòa cùng chữ 眇, gợi nhắc đến khung cảnh rộng lớn, xa xăm, mờ ảo như 'miệng hè oi bức' (口) trong mùa hè (夏) chói chang, khiến tầm nhìn trở nên 'nhỏ bé, mờ nhạt'. Đây là nét đặc trưng giúp bạn nhớ chữ 渺 nghĩa là mù mịt, xa xôi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 渺 với các chữ cùng bộ thủ thủy như 液 hay 汍 vì cấu trúc tương tự, hay quên cách viết đầy đủ các nét phức tạp như 丶丶一丨. Ngoài ra, 渺 thường dùng trong từ ghép như 渺茫 (mơ hồ, mịt mờ), 渺小 (nhỏ bé), khá ít xuất hiện riêng lẻ, khiến việc liên tưởng và luyện tập khó khăn. Khi phát âm, 渺 đọc là miǎo (âm mǎo với thanh 3 – sắc nhọn thấp), Việt hóa dễ nhầm với âm miao khác, hãy chú ý phát âm thanh điệu để tránh lẫn lộn. Để ghi nhớ dễ hơn, hãy tưởng tượng bức tranh mơ hồ xa xăm dưới ánh nắng hè oi bức, nét thủy tượng trưng cho vùng nước mênh mông, từ đó dễ dàng gợi nhớ nghĩa và hình dáng chữ 渺. Nhớ rằng không nên dịch từng chữ một khi sử dụng 渺 trong câu, hãy học các từ cố định để tránh dịch sai ý, gây khó hiểu trong giao tiếp tiếng Trung.
Từ 渺 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa ‘nhỏ bé’ hoặc ‘mờ nhạt’. Trong lịch sử, chữ này đã trải qua nhiều biến đổi về âm thanh, từ âm cổ *miɛ̌u đến âm hiện đại miɑu˨˩˦. Ngày nay, 渺 thường được sử dụng để diễn tả sự nhỏ bé hoặc không rõ ràng trong văn viết và nói, phản ánh sự tinh tế trong ngôn ngữ Trung Quốc.
