Bản dịch của từ 瓶鼻海豚 trong tiếng Việt và Anh
瓶鼻海豚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
瓶鼻海豚(Danh từ)
【píng bí hǎi tún】
01
Cá heo mũi chai
A common species of dolphin named for its distinctive bottle-shaped snout, known as the bottlenose dolphin.
一种常见的海豚,因其鼻部形似瓶子而得名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓶鼻海豚
píng
瓶
bí
鼻
hǎi
海
tún
豚
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𦉇, 𤬮, 硑, 甁, 䍈, 缾, 鉼, 𤭅, 𪋋
- Hình thái radical:
- ⿰,并,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
