Bản dịch của từ 碟仙 trong tiếng Việt và Anh
碟仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
碟仙(Danh từ)
【dié xiān】
01
Đĩa tiên (trò chơi tiên đoán)
A divination game involving a plate, often used to contact spirits or seek answers.
一种占卜游戏
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碟仙
dié
碟
xiān
仙
Các từ liên quan
碟子
碟酌
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 楪, 疊, 鞨
- Hình thái radical:
- ⿰,石,枼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶
