Bản dịch của từ 菹舖 trong tiếng Việt và Anh

菹舖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨzuthanh ngang

菹舖(Danh từ)

jū pù
01

Tiệm bán dưa muối, cửa hàng đồ muối (亦作葅舖」) — nơi bán các kiểu rau quả muối, gia vị muối dưa

A shop selling pickles/preserved vegetables (also written 葅舖)

亦作'葅舖'。

Ví dụ
02

Món xốt/bát nước sốt có thịt và xương (một loại gia vị/ruốc có thịt xương), nghĩa cổ hoặc vùng miền

A meat-and-bone sauce or paste (traditional/regional condiment)

带骨肉酱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菹舖

菹
Bính âm:
【zū】【ㄗㄨ】【TRƯ.THƯ】
Các biến thể:
𧂚, 𧀽, 𦿘, 𦼬, 𦵔, 𦳎, 𦯓, 𥷟, 𥶎, 𥂯, 葅, 苴, 𧄗, 𧗎, 𧗘
Hình thái radical:
⿱,艹,沮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一一一