Bản dịch của từ 这个 trong tiếng Việt và Anh
这个
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这个(Đại từ)
【zhè gè】
01
Này; cái này
This one; this item
这一个
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái này; vật này; việc này
This thing; this matter; this item
这东西; 这事情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quá; rất (dùng trước động từ, tính từ, biểu thị khoa trương)
Used before verbs or adjectives to exaggerate or intensify the meaning; equivalent to 'so', 'very', or 'too' in English.
用在动词、形容词之前,表示夸张
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这个
zhè
这
ge
个
Các từ liên quan
这下
这下子
这不过是春天
这么
这么样
个个
个中
个中人
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
