Bản dịch của từ 𠴐 trong tiếng Việt và Anh

𠴐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𠴐(Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ 'nhà bếp', nơi nấu nướng trong gia đình (nhớ đến 'núc' như 'nấu' ăn).

A Nôm character meaning 'kitchen', the place for cooking in a household.

〈越南释义〉喃字。读音núc,厨房。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴐
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÚC】
Hình thái radical:
⿰,口,忸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép