Bản dịch của từ 𠴐 trong tiếng Việt và Anh
𠴐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𠴐(Danh từ)
Chữ Nôm dùng để chỉ 'nhà bếp', nơi nấu nướng trong gia đình (nhớ đến 'núc' như 'nấu' ăn).
A Nôm character meaning 'kitchen', the place for cooking in a household.
〈越南释义〉喃字。读音núc,厨房。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nú】【ㄋㄨˊ】【NÚC】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,忸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶丨丶乚丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠴐 dễ gây nhầm lẫn vì hình dạng gồm bộ khẩu (口) – như miệng hè oi bức đang há to – kèm bộ 忸 biểu thị sự co rúm, tượng trưng cho hành động rụt rè hoặc ngại ngùng. Bạn có thể tưởng tượng một người đứng trước đám đông, miệng nấp vào khẩu hình để không nói ra, ngại giãi bày tâm sự. Đối với người Việt học Hán tự, dễ nhầm lẫn 𠴐 với các chữ có bộ khẩu cùng bộ phận phụ tương tự như 嘫, 哼 vì nét phức tạp và số nét gần giống, đồng thời do thiếu từ vựng ghép thông dụng nên tính thực dụng của chữ này thấp, dễ bị bỏ quên. Phát âm của chữ này khá hiếm gặp, không có biến thể, nhưng lưu ý tránh nhầm lẫn âm với các chữ cùng bộ khẩu trong những tình huống phát âm gần. Người học thường mắc lỗi khi dịch từng từ, không chú ý ngữ cảnh dẫn đến dịch sai hoặc câu cú không tự nhiên. Hãy nhớ, mỗi nét trong 𠴐 là một câu chuyện về trạng thái rụt rè của con người, giúp bạn dễ liên tưởng và ghi nhớ chữ này mà không bối rối khi gặp những chữ khẩu khác phức tạp hơn.
Từ 𠴐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự giao tiếp và tương tác. Chữ này thường được dùng để chỉ những hoạt động xã hội, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa. Qua lịch sử, 𠴐 đã trở thành biểu tượng cho mối quan hệ giữa con người, thể hiện sự kết nối và giao lưu trong xã hội hiện đại.
Chữ 𠴐 dễ gây nhầm lẫn vì hình dạng gồm bộ khẩu (口) – như miệng hè oi bức đang há to – kèm bộ 忸 biểu thị sự co rúm, tượng trưng cho hành động rụt rè hoặc ngại ngùng. Bạn có thể tưởng tượng một người đứng trước đám đông, miệng nấp vào khẩu hình để không nói ra, ngại giãi bày tâm sự. Đối với người Việt học Hán tự, dễ nhầm lẫn 𠴐 với các chữ có bộ khẩu cùng bộ phận phụ tương tự như 嘫, 哼 vì nét phức tạp và số nét gần giống, đồng thời do thiếu từ vựng ghép thông dụng nên tính thực dụng của chữ này thấp, dễ bị bỏ quên. Phát âm của chữ này khá hiếm gặp, không có biến thể, nhưng lưu ý tránh nhầm lẫn âm với các chữ cùng bộ khẩu trong những tình huống phát âm gần. Người học thường mắc lỗi khi dịch từng từ, không chú ý ngữ cảnh dẫn đến dịch sai hoặc câu cú không tự nhiên. Hãy nhớ, mỗi nét trong 𠴐 là một câu chuyện về trạng thái rụt rè của con người, giúp bạn dễ liên tưởng và ghi nhớ chữ này mà không bối rối khi gặp những chữ khẩu khác phức tạp hơn.
Từ 𠴐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến sự giao tiếp và tương tác. Chữ này thường được dùng để chỉ những hoạt động xã hội, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa. Qua lịch sử, 𠴐 đã trở thành biểu tượng cho mối quan hệ giữa con người, thể hiện sự kết nối và giao lưu trong xã hội hiện đại.
