Bản dịch của từ 𮇐 trong tiếng Việt và Anh

𮇐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𮇐(Danh từ)

zhù
01

Chữ viết sai của '' (trụ). Ví dụ: ~ tức là '露柱' (lộ trụ) – phần đầu rồng trên cột biểu thị gia đình, như trụ cờ có đầu rồng, dễ nhớ như trụ cột nhà Việt Nam có đầu rồng trang trí.

A variant form of '' (pillar). For example, ~ means '露柱' (decorative pillar end shaped like a dragon used to honor a family).

“柱”的讹字。〔露~〕,即“露柱”:指旌表门第立柱柱端的龙形部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮇐
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Hình thái radical:
⿰,米,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép