Anh - Việt

Bản dịch của từ 上课 trong tiếng Việt

上课

Động từ

Bảng phân tích âm vị 上

Bảng phân tích âm vị 上
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
shǎngㄕㄤˋshang
thanh huyền

上课 (Động từ)

【shàng kè】
AI

Nghĩa 01

lên lớp; vào học; đi học; đến lớp

教师讲课或学生听课

Ví dụ
Chúng tôi bắt đầu bài học lúc tám giờ.我们今天上午八点上课。【我們今天上午八點上課。】
Học sinh chiều nay có bỏ tiết học không?学生们下午不去上课吗?【學生們下午不去上課嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上课

shàng

上

kè

课

Các từ liên quan

Hán tự
上
Bính âm
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể
丄, 𠄞
Lục thư
chỉ sự
Bộ thủ
nhất 一
Số nét
3
Thứ tự bút hoạ
丨一一
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép