Anh - Việt

Bản dịch của từ 不能 trong tiếng Việt

不能

Động từ

Bảng phân tích âm vị 不

Bảng phân tích âm vị 不
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
bùㄅㄨˋbu
thanh huyền

不能 (Động từ)

【bù néng】
AI

Nghĩa 01

không thể; không được phép

对某种行为或情况的否定,表达缺乏能力、不被允许或不应该等含义

Ví dụ
Bạn không được hút thuốc ở đây.你不能在这里吸烟。【你不能在這裏吸煙。】
Anh ấy không thể tham gia cuộc họp hôm nay.他不能参加今天的会议。【他不能參加今天的會議。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不能

bù

不

néng

能

Hán tự
不
Bính âm
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư
tượng hình
Bộ thủ
nhất 一
Số nét
4
Thứ tự bút hoạ
一ノ丨丶

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép