Anh - Việt

Bản dịch của từ 修改 trong tiếng Việt

修改

Động từ

Bảng phân tích âm vị 修

Bảng phân tích âm vị 修
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
xiūㄒㄧㄡxiu
thanh ngang

修改 (Động từ)

【xiū gǎi】
AI

Nghĩa 01

sửa chữa; chỉnh sửa; thay đổi

改正文章、计划等里面的错误、缺点

Ví dụ
Vui lòng sửa các lỗi trong bài viết này.请修改这篇文章的错误。【請修改這篇文章的錯誤。】
Anh ấy không chỉnh sửa những khuyết điểm của kế hoạch.他没有修改计划的缺点。【他沒有修改計劃的缺點。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修改

xiū

修

gǎi

改

Các từ liên quan

Hán tự
修
Bính âm
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
nhân 亻
Số nét
9
Thứ tự bút hoạ
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính
3
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép