Bản dịch của từ 停车场 trong tiếng Việt
停车场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停车场 (Danh từ)
【tíng chē chǎng】
01
Bãi đỗ xe; bãi đậu xe
停放车辆的场地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停车场
tíng
停
chē
车
chǎng
场
Các từ liên quan
停业停丧停云停云落月停交贮苦车两车主场人场化
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟聤䫖婷渟庭㹶蜓霆蝏莛榳
𠌮𠐕俓偻傽𠉇𠋸𠎔𠍟𠐑侒偏
䓠唫奞袼冨庱㔠啦烳鄋畤閉
停止不停暂停停车停电停留停滞停顿停泊停下
