Anh - Việt

Bản dịch của từ 健身 trong tiếng Việt

健身

Động từ

Bảng phân tích âm vị 健

Bảng phân tích âm vị 健
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
jiànㄐㄧㄢˋjian
thanh huyền

健身 (Động từ)

【jiàn shēn】
AI

Nghĩa 01

tập luyện; tập gym; tập thể dục

一种体育项目,尤指包括徒手或用器械的体操,体操可以增强力量,柔韧性,增加耐力,提高协调,控制身体各部分的能力

Ví dụ
Tôi tập thể dục ở công viên mỗi sáng.我每天早上去公园健身。【我每天早上去公園健身。】
Anh ấy không thích tập luyện ở phòng tập sao?他不喜欢去健身房锻炼身体吗?【他不喜歡去健身房鍛煉身體嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 健身

jiàn

健

shēn

身

Các từ liên quan

Hán tự
健
Bính âm
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể
徤
Hình thái radical
⿰,亻,建
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
nhân 亻
Số nét
10
Thứ tự bút hoạ
ノ丨フ一一一一丨フ丶

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép