Anh - Việt

Bản dịch của từ 加班 trong tiếng Việt

加班

Động từ

Bảng phân tích âm vị 加

Bảng phân tích âm vị 加
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
jiāㄐㄧㄚjia
thanh ngang

加班 (Động từ)

【jiā bān】
AI

Nghĩa 01

tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ; OT

在规定以外增加工作时间或班次

Ví dụ
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo.今天我必须加班完成报告。【今天我必須加班完成報告。】
Anh ấy tối nay có làm thêm không?他今晚不加班,可以回家吗?【他今晚不加班,可以回家嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加班

jiā

加

bān

班

Các từ liên quan

Hán tự
加
Bính âm
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical
⿰,力,口
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
lực 力
Số nét
5
Thứ tự bút hoạ
フノ丨フ一
HSK Level ước tính
2
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép