Anh - Việt

Bản dịch của từ 号码 trong tiếng Việt

号码

Danh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 号

Bảng phân tích âm vị 号
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
hàoㄏㄠˋhao
thanh huyền
háoㄏㄠˊhao
thanh sắc

号码 (Danh từ)

【hào mǎ】
AI

Nghĩa 01

số; chữ số; con số; số thứ tự

(号码儿) 表示事物次第的数目字

Ví dụ
Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại không?请告诉我你的电话号码好吗?【請告訴我你的電話號碼好嗎?】
Số này không phải số điện thoại di động của tôi.这个号码不是我的手机号码。【這個號碼不是我的手機號碼。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号码

hào

号

mǎ

码

Các từ liên quan

Hán tự
号
Bính âm
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical
⿱,口,丂
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
khẩu 口
Số nét
5
Thứ tự bút hoạ
丨フ一一フ
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép